lỗi in

lỗi in

Cuốn sách này có quá nhiều lỗi in.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sai sót trong quá trình in ấn: "lỗi in" chỉ những sai lầm xuất hiện trên bản in, như chữ bị sai, thiếu, thừa, hoặc lỗi kỹ thuật khác xảy ra khi in tài liệu, sách báo, hoặc ấn phẩm.
    • Dạng viết tắt của "lỗi in ấn": Trong ngữ cảnh hẹp, "lỗi in" thường được dùng để nói về các lỗi chính tả hoặc bố cục phát sinh từ máy in hoặc công đoạn in.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Bản in thử đầy lỗi in, cần sửa lại trước khi xuất bản. (Bản in thử chứa nhiều sai sót in ấn, phải chỉnh sửa trước khi phát hành.)
    • Cuốn sách này nhiều lỗi in, khiến người đọc khó hiểu. (Cuốn sách này nhiều sai sót trong in ấn, gây khó khăn cho người đọc.)
    • Lỗi in thường gặp chữ bị mờ hoặc thiếu nét. (Những sai sót phổ biến trong in ấn chữ bị mờ hoặc thiếu nét.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lỗi in ấn": cụm từ đồng nghĩa, nhấn mạnh quy trình in ấn.

    • Lỗi in ấn có thể do máy in hoặc do con người gây ra. (Sai sót trong in ấn có thể bắt nguồn từ máy móc hoặc con người.)
  • "sửa lỗi in": hành động hiệu chỉnh các sai sót trong bản in.

    • Biên tập viên phải sửa lỗi in trước khi gửi đi in chính thức. (Biên tập viên cần hiệu chỉnh các sai sót in ấn trước khi tiến hành in chính thức.)
Biến thể từ gần giống
  • Lỗi (danh từ): sai sót, khuyết điểm nói chung.

    • Bài viết nhiều lỗi chính tả. (Bài viết chứa nhiều sai sót về chính tả.)
  • In (động từ): quá trình tạo ra bản sao trên giấy hoặc vật liệu khác.

    • Công ty này chuyên in sách giáo khoa. (Công ty này chuyên về in ấn sách giáo khoa.)
Từ đồng nghĩa
  • Sai sót in ấn: cách diễn đạt tương tự, nhấn mạnh tính chất sai lầm.

    • Sai sót in ấn làm giảm chất lượng ấn phẩm. (Những lỗi trong in ấn khiến chất lượng ấn phẩm bị suy giảm.)
  • Lỗi chữ in: lỗi liên quan đến chữ viết trong bản in.

    • Lỗi chữ in thường do phông chữ bị lỗi. (Lỗi chữ in thường xảy ra do phông chữ vấn đề.)
Thành ngữ liên quan
  • Lỗi in như cơm bữa: (không chính thức) nói về tình trạng lỗi in xảy ra thường xuyên, như chuyện thường ngày.
    • Quyển sách này lỗi in như cơm bữa, đọc thấy chán. (Quyển sách này lỗi in xảy ra liên tục, đọc thấy rất phiền.)

Từ chứa "lỗi in"